đồng tác giả
Định nghĩa
Danh từ:
- Người cùng viết một tác phẩm với một hoặc nhiều người khác: Chỉ một cá nhân cùng tham gia vào quá trình sáng tạo, biên soạn để tạo ra một công trình, tác phẩm (sách, bài báo, nghiên cứu, v.v.) và được công nhận là tác giả chung.
Động từ:
- Cùng viết, cùng sáng tác một tác phẩm với ai đó: Hành động hợp tác để cùng tạo ra một tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Giáo sư Nguyễn Văn A là đồng tác giả của công trình nghiên cứu đăng trên tạp chí quốc tế.
- Cuốn sách này có ba đồng tác giả.
Động từ:
- Bà ấy đã đồng tác giả một loạt bài báo khoa học với đồng nghiệp.
- Họ dự định sẽ đồng tác giả một cuốn sách về lịch sử.
Các cách sử dụng nâng cao
"được ghi nhận là đồng tác giả": được công nhận chính thức là người cùng sáng tác.
- Những đóng góp quan trọng của anh ấy đã được ghi nhận là đồng tác giả.
"vai trò của đồng tác giả": trách nhiệm và phần đóng góp cụ thể của người cùng viết.
- Hợp đồng cần làm rõ vai trò của từng đồng tác giả.
Biến thể và từ liên quan
- Đồng sáng tác (động từ): có nghĩa tương tự "đồng tác giả" khi dùng làm động từ, nhấn mạnh hành động cùng sáng tạo.
- Tác giả chính (danh từ): người có đóng góp lớn nhất, thường được liệt kê đầu tiên.
- Tập thể tác giả (danh từ): nhóm nhiều người cùng là tác giả.
Từ đồng nghĩa
- Cộng tác viên (trong sáng tác): người cùng hợp tác viết.
- Người cùng viết: cách nói thông thường.
Cụm từ liên quan
- Quyền của đồng tác giả: các quyền lợi về tác quyền được chia sẻ giữa những người cùng viết.
- Thỏa thuận đồng tác giả: văn bản thống nhất về phần đóng góp, quyền lợi và trách nhiệm giữa các tác giả.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật, xuất bản, pháp lý liên quan đến quyền tác giả.
- Khi dùng làm động từ, nó thường đi kèm với tân ngữ chỉ tác phẩm (đồng tác giả ).